Tech Trends

Khoá giao tiếp · 30 ngày

Tiếng Anh Giao Tiếp

Học đúng thứ tự người ta thật sự cần: những câu bật ra mỗi ngày trước, rồi mới tới tiếng Anh công việc. Mỗi ngày có sẵn câu hỏi kèm nhiều cách trả lời, hội thoại mẫu, từ vựng, ngữ pháp và một âm khó để luyện. Bấm biểu tượng loa ở bất kỳ câu nào để nghe đọc.

30 ngày582 câu mẫu296 lượt từ vựng65 điểm ngữ pháp34 hội thoại21 âm luyện

Chặng đường của bạn

0 / 30 ngày

0%

hoàn thành

1

Tuần 1Những câu bật ra mỗi ngày

Chào hỏi, giới thiệu bản thân, kể việc trong ngày, chuyện ăn uống và giờ giấc — năm nhóm câu chiếm phần lớn hội thoại đời thường.

0/5
2

Tuần 2Sống và xoay xở

Thời tiết, gia đình, sở thích, mua sắm và hỏi đường — nhóm câu giúp bạn tự lo được mọi tình huống đời thường.

0/5
3

Tuần 3Cảm xúc & xã giao

Nói cảm xúc, sức khoẻ, gọi điện, hẹn hò gặp gỡ, xin lỗi và nhờ vả — nhóm câu làm tiếng Anh của bạn nghe như người thật.

0/5
4

Tuần 4Tiếng Anh nơi làm việc

Trao đổi công việc, họp hành, email, small talk công sở và kể chuyện — bước đệm sang phần phỏng vấn và làm việc với khách hàng.

0/5
5

Tuần 5Bảo vệ ý kiến

Nêu quan điểm có lập luận, phản biện lịch sự, thuyết phục và xử lý câu hỏi khó — nhóm câu khiến ý kiến của bạn có trọng lượng.

0/5
6

Tuần 6Tiền bạc & đàm phán

Báo giá, thương lượng, từ chối yêu cầu vô lý, xử lý khiếu nại và chốt hợp đồng — nhóm câu quyết định bạn được trả bao nhiêu.

0/5

Còn 30 ngày nữa tới đích

Đích: nói liên tục 3 phút về bản thân, công việc và một câu chuyện theo cấu trúc STAR.

NGÀY 1

👋 Chào hỏi & bắt chuyện

Mục tiêu ngày 1

Chào và đáp lại lời chào một cách tự nhiên, hỏi thăm rồi giữ cho câu chuyện tiếp tục thay vì đứng hình sau câu "I am fine, thank you".

Câu hỏi & cách trả lời(9 nhóm)

HỎI

How are you?

Bạn khoẻ không?

/haʊ ɑːr juː/

Câu hỏi xã giao — người ta không thật sự hỏi bệnh tình. Trả lời ngắn rồi hỏi lại.

ĐÁP

I'm good, thanks. How about you?

Tôi ổn, cảm ơn. Còn bạn?

/aɪm ɡʊd θæŋks/

Câu trả lời phổ biến nhất. Dùng được mọi lúc.

ĐÁP

Pretty good! You?

Khá ổn! Bạn thì sao?

/ˈprɪti ɡʊd/

Thân mật, ngắn gọn.

ĐÁP

Not bad. A bit tired, actually.

Cũng được. Thật ra hơi mệt.

/nɒt bæd/

Thành thật một chút — mở ra chuyện để nói tiếp.

ĐÁP

I've been better, to be honest.

Thú thật là tôi từng ổn hơn.

/aɪv bɪn ˈbetər/

Cách nói nhẹ nhàng khi đang không vui.

HỎI

What's up?

Có gì mới không? / Sao thế?

/wɒts ʌp/

RẤT thân mật. Đây là lời chào, KHÔNG phải câu hỏi thật.

ĐÁP

Not much. You?

Không có gì mấy. Bạn thì sao?

/nɒt mʌtʃ/

Đáp chuẩn nhất. Đừng kể lể dài dòng.

ĐÁP

Same old, same old.

Vẫn vậy thôi.

/seɪm əʊld/

ĐÁP

Just working. How about you?

Đang làm việc thôi. Còn bạn?

/dʒʌst ˈwɜːkɪŋ/

HỎI

How’s it going?

Mọi chuyện thế nào?

/haʊz ɪt ˈɡəʊɪŋ/

ĐÁP

It's going well, thanks.

Ổn cả, cảm ơn.

/ɪts ˈɡəʊɪŋ wel/

ĐÁP

Busy, but good.

Bận, nhưng ổn.

/ˈbɪzi bʌt ɡʊd/

ĐÁP

Could be better, honestly.

Thú thật là chưa được tốt lắm.

/kʊd biː ˈbetər/

HỎI

Long time no see! How have you been?

Lâu quá không gặp! Dạo này bạn thế nào?

/lɒŋ taɪm nəʊ siː/

Dùng khi gặp lại người quen sau thời gian dài.

ĐÁP

I've been great, thanks! What about you?

Tôi vẫn tốt, cảm ơn! Còn bạn?

/aɪv bɪn ɡreɪt/

ĐÁP

Pretty busy with work lately.

Dạo này khá bận việc.

/ˈprɪti ˈbɪzi wɪð wɜːk/

ĐÁP

It's been a while! I've been good.

Lâu thật rồi! Tôi vẫn ổn.

/ɪts bɪn ə waɪl/

HỎI

Nice to meet you.

Rất vui được gặp bạn.

/naɪs tuː miːt juː/

CHỈ dùng lần gặp ĐẦU TIÊN. Gặp lại phải nói "Nice to see you".

ĐÁP

Nice to meet you too.

Tôi cũng rất vui được gặp bạn.

/naɪs tuː miːt juː tuː/

ĐÁP

Likewise!

Tôi cũng vậy!

/ˈlaɪkwaɪz/

Ngắn, lịch sự, nghe rất tự nhiên.

ĐÁP

Pleasure to meet you.

Hân hạnh được gặp bạn.

/ˈpleʒər tuː miːt juː/

Trang trọng hơn — hợp khi gặp khách hàng.

HỎI

How was your weekend?

Cuối tuần của bạn thế nào?

/haʊ wɒz jɔːr ˈwiːkend/

Câu mở đầu sáng thứ Hai ở mọi văn phòng.

ĐÁP

It was great! I just relaxed at home.

Tuyệt lắm! Tôi chỉ nghỉ ngơi ở nhà.

/ɪt wɒz ɡreɪt/

ĐÁP

Pretty quiet. I caught up on sleep.

Khá yên tĩnh. Tôi ngủ bù.

/kɔːt ʌp ɒn sliːp/

"catch up on sleep" = ngủ bù.

ĐÁP

I went out with some friends. How about yours?

Tôi đi chơi với vài người bạn. Còn cuối tuần của bạn?

/aɪ went aʊt/

HỎI

See you later!

Hẹn gặp lại nhé!

/siː juː ˈleɪtər/

ĐÁP

See you!

Gặp lại sau!

/siː juː/

ĐÁP

Take care!

Giữ gìn sức khoẻ nhé!

/teɪk keər/

ĐÁP

Have a good one!

Chúc một ngày tốt lành!

/hæv ə ɡʊd wʌn/

Rất tự nhiên, dùng thay "Have a nice day".

HỎI

Sorry, I didn't catch that. Could you say it again?

Xin lỗi, tôi chưa nghe rõ. Bạn nói lại được không?

/aɪ ˈdɪdnt kætʃ ðæt/

CÂU QUAN TRỌNG NHẤT ngày 1 — học thuộc để không bao giờ đứng hình.

ĐÁP

Sure — I said…

Được chứ — tôi nói là…

/ʃʊər/

ĐÁP

Of course. Let me repeat that.

Tất nhiên. Để tôi nhắc lại.

/əv kɔːs/

HỎI

Could you speak a little slower, please?

Bạn nói chậm lại một chút được không?

/spiːk ə ˈlɪtl ˈsləʊər/

Không có gì phải ngại — người bản xứ rất sẵn lòng.

ĐÁP

Sure, no problem.

Được, không vấn đề gì.

/nəʊ ˈprɒbləm/

ĐÁP

Sorry! Is this better?

Xin lỗi! Thế này ổn hơn chứ?

/ɪz ðɪs ˈbetər/

Hội thoại mẫu

Meeting a colleague in the morning

Gặp đồng nghiệp buổi sáng

Nam

Morning, Linh! How’s it going?

Chào buổi sáng, Linh! Mọi chuyện thế nào?

Linh

Morning! Pretty good, thanks. How about you?

Chào buổi sáng! Khá ổn, cảm ơn. Còn cậu?

Nam

Not bad. A bit tired — I stayed up late finishing a task.

Cũng được. Hơi mệt — tớ thức khuya làm cho xong việc.

Linh

Oh no. Did you get it done?

Ôi không. Cậu làm xong chưa?

Nam

Yeah, finally. Anyway, how was your weekend?

Ừ, cuối cùng cũng xong. Mà cuối tuần của cậu thế nào?

Linh

It was great! I just relaxed at home.

Tuyệt lắm! Tớ chỉ nghỉ ngơi ở nhà thôi.

Meeting someone for the first time

Gặp người mới lần đầu

A

Hi, I’m Cuong. Nice to meet you.

Chào, tôi là Cường. Rất vui được gặp bạn.

B

Hi Cuong, I’m Sarah. Likewise!

Chào Cường, tôi là Sarah. Tôi cũng vậy!

A

Sorry, I didn’t catch that. Could you say your name again?

Xin lỗi, tôi chưa nghe rõ. Bạn nói lại tên được không?

B

Sure — Sarah. S-A-R-A-H.

Được chứ — Sarah. S-A-R-A-H.

A

Got it. Thanks, Sarah!

Tôi hiểu rồi. Cảm ơn Sarah!

Từ vựng ngày 1(12 từ)

greetv

/ɡriːt/

chào hỏi

She greeted me with a smile. Cô ấy chào tôi bằng một nụ cười.

actuallyadv

/ˈæktʃuəli/

thật ra

I'm a bit tired, actually. Thật ra tôi hơi mệt.

latelyadv

/ˈleɪtli/

dạo gần đây

I've been busy lately. Dạo gần đây tôi khá bận.

catch upphr

/kætʃ ʌp/

bắt kịp; hàn huyên

Let's catch up soon! Hôm nào gặp hàn huyên nhé!

stay upphr

/steɪ ʌp/

thức khuya

I stayed up late last night. Tối qua tôi thức khuya.

relaxv

/rɪˈlæks/

thư giãn

I just relaxed at home. Tôi chỉ nghỉ ngơi ở nhà.

likewiseadv

/ˈlaɪkwaɪz/

tôi cũng vậy

take carephr

/teɪk keər/

giữ gìn sức khoẻ

quietadj

/ˈkwaɪət/

yên tĩnh

colleaguen

/ˈkɒliːɡ/

đồng nghiệp

He is my colleague. Anh ấy là đồng nghiệp của tôi.

repeatv

/rɪˈpiːt/

nhắc lại

get something donephr

/ɡet ˈsʌmθɪŋ dʌn/

làm xong việc gì

Did you get it done? Bạn làm xong chưa?

Ngữ pháp

Thì hiện tại đơn — nói về sự thật và thói quen

Dùng khi việc đó đúng nói chung hoặc lặp đi lặp lại: nghề nghiệp, thói quen, sở thích. Đây là thì bạn dùng nhiều nhất khi giới thiệu và kể chuyện đời thường.

Công thức

I / You / We / They + V(nguyên thể) · He / She / It + V + -s

I work as a developer.

Tôi làm lập trình viên.

She lives in Hanoi.

Cô ấy sống ở Hà Nội.

We start work at 8 a.m.

Chúng tôi bắt đầu làm lúc 8 giờ sáng.

⚠️ Người Việt hay QUÊN chữ "s" ở ngôi thứ ba: ❌ "She live in Hanoi" → ✅ "She lives in Hanoi". Đây là lỗi bị để ý nhiều nhất khi phỏng vấn.

Thì hiện tại hoàn thành — "dạo này", "từ trước tới giờ"

Dùng cho việc bắt đầu trong quá khứ và còn kéo dài tới hiện tại. Vì vậy "How have you been?" mới có nghĩa "dạo này bạn thế nào" chứ không phải hỏi một thời điểm cụ thể.

Công thức

have / has + V3 (past participle)

I've been busy lately.

Dạo này tôi khá bận.

It's been a while!

Lâu rồi nhỉ!

I've worked here for two years.

Tôi làm ở đây được hai năm rồi.

⚠️ Đừng dùng với mốc thời gian đã kết thúc: ❌ "I have seen him yesterday" → ✅ "I saw him yesterday".

Hỏi lại để giữ cuộc trò chuyện

Bí quyết để không bị "chết" hội thoại: luôn ném bóng lại. Sau khi trả lời, thêm một câu hỏi ngược.

Công thức

(Trả lời) + How about you? / What about you? / And you?

I'm good, thanks. How about you?

Tôi ổn, cảm ơn. Còn bạn?

I went out with friends. What about yours?

Tôi đi chơi với bạn. Còn của bạn thì sao?

Luyện âm /θ/

Đặt đầu lưỡi CHẠM NHẸ vào rìa răng cửa trên rồi thổi hơi ra. Không rung cổ họng. Hãy soi gương: phải thấy đầu lưỡi thò ra một chút.

Thanks — I think there are three things.

Cảm ơn — tôi nghĩ có ba việc.

⚠️ Bẫy người Việt hay mắc: Người Việt hay đọc thành /t/ hoặc /s/: "think" → "tink"/"sink". Hai từ này có nghĩa khác hẳn ("sink" là bồn rửa), nên sai âm là sai nghĩa.

Việc cần làm hôm nay

  • 1Nói to 10 lần câu "I'm good, thanks. How about you?" cho tới khi bật ra không cần nghĩ.
  • 2Ghi âm bản thân đọc đoạn hội thoại "Meeting a colleague in the morning", nghe lại và so với phiên âm.
  • 3Tự trả lời câu "How was your weekend?" bằng 3 cách khác nhau.
  • 4Luyện âm /θ/ trước gương 2 phút với 5 từ ở trên — phải nhìn thấy đầu lưỡi.
  • 5Nhắn tin cho một người bạn bằng tiếng Anh, mở đầu bằng "Long time no see! How have you been?".