# Phạm vi công việc (Statement of Work — SOW)

> **Mục đích:** mô tả chính xác MỘT đợt việc dưới hợp đồng khung: làm gì, giao gì, khi nào, nghiệm thu thế nào, thanh toán theo mốc nào.
> **Ai điền:** PM viết; Pháp lý rà soát; Kinh doanh đối chiếu đề xuất đã duyệt; khách ký.
> **Khi nào:** giai đoạn 04 · Hợp đồng, pháp lý & khởi động. Mỗi CR được duyệt cập nhật SOW bằng phụ lục.
> ⚠️ Là phụ lục của hợp đồng — cần luật sư rà soát cùng MSA.

---

## 1. Tham chiếu
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Số SOW | SOW-<năm>-<số> |
| Thuộc hợp đồng khung | MSA số … ngày … |
| Đề xuất đã duyệt | Phiên bản … ngày … |
| Mô hình hợp tác | Trọn gói / T&M / Theo sprint |

## 2. Mục tiêu dự án
Mục tiêu kinh doanh đo được mà đợt việc này phục vụ.

## 3. Phạm vi
### 3.1 Trong phạm vi
| # | Hạng mục | Mô tả | Tham chiếu yêu cầu |
|---|---|---|---|
### 3.2 Ngoài phạm vi
### 3.3 Giả định & phụ thuộc
| # | Giả định / phụ thuộc | Bên chịu trách nhiệm | Nếu không đáp ứng |
|---|---|---|---|

## 4. Sản phẩm bàn giao (Deliverables)
| # | Sản phẩm | Định dạng | Mốc |
|---|---|---|---|
| D1 | SRS đã ký | PDF / Docs | M1 |
| D2 | Prototype đã duyệt | Figma | M1 |
| D3 | Mã nguồn + tài liệu API | Git repo | M2… |
| D4 | Báo cáo kiểm thử, checklist bảo mật | PDF | M3 |
| D5 | Tài liệu người dùng, quản trị, runbook | PDF / web | M4 |

## 5. Mốc, tiêu chí nghiệm thu & thanh toán
| Mốc | Nội dung | Tiêu chí nghiệm thu (đo được) | Thời điểm | % thanh toán |
|---|---|---|---|---|
| M0 | Ký hợp đồng | — | | |
| M1 | Đặc tả & thiết kế | SRS + prototype được ký | | |
| M2 | Bản chạy staging (MVP) | Đạt AC các story Must | | |
| M3 | Nghiệm thu UAT | Biên bản UAT ký, không lỗi chặn | | |
| M4 | Go-live & bàn giao | Biên bản bàn giao ký | | |

## 6. Vai trò & đầu mối
| Vai trò | Bên A | Bên B |
|---|---|---|
| Nhà tài trợ (Sponsor) | | |
| Product Owner / PM | | |
| Đầu mối kỹ thuật | | |
| Người ký nghiệm thu | | |

## 7. Quản trị dự án
- Nhịp họp: daily nội bộ, demo cuối sprint, báo cáo tuần (thứ …).
- Kênh liên lạc chính; thời gian phản hồi kỳ vọng hai chiều (vd 2 ngày làm việc).
- Đường leo thang: đầu mối → PM → nhà tài trợ.
- Quy trình CR theo MSA Điều 3.

## 8. Môi trường, tài khoản & quyền sở hữu
| Tài nguyên | Đứng tên | Người quản trị | Bàn giao khi |
|---|---|---|---|
| Tên miền | Bên A | | |
| Tài khoản cloud | Bên A | | |
| Kho mã nguồn | | | |

## 9. Bảo hành & hỗ trợ sau go-live
Thời hạn, phạm vi, SLA tham chiếu; hypercare … giờ sau go-live.

## 10. Rủi ro đã biết
| # | Rủi ro | Biện pháp | Người theo dõi |
|---|---|---|---|

| | Bên A | Bên B |
|---|---|---|
| Họ tên, chức vụ | | |
| Chữ ký · ngày | | |

---
*Mẫu tham khảo — https://cuongthai.com/about/quy-trinh. Cần luật sư rà soát.*
