# Retrospective & bài học kinh nghiệm (Retrospective & Lessons Learned)

> **Mục đích:** nhìn lại để làm tốt hơn — mỗi bài học thành một hành động có người phụ trách, không phải một đoạn văn.
> **Ai điền:** PM / Scrum Master điều phối; cả đội và (nếu được) khách tham gia; PMO đưa bài học vào mẫu & quy trình.
> **Khi nào:** cuối mỗi sprint (ngắn) và một lần cho toàn dự án ở giai đoạn 17 · Đóng dự án.
> **Nguyên tắc:** Retrospective Prime Directive (Norm Kerth): *mọi người đã làm tốt nhất có thể với những gì họ biết lúc đó* — họp không đổ lỗi.

---

| Dự án / sprint | Ngày | Điều phối | Người tham dự |
|---|---|---|---|

## 1. Số liệu (dữ kiện trước, cảm nhận sau)
| Chỉ số | Kế hoạch | Thực tế | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Thời gian (ngày) | | | |
| Công (người-ngày) | | | |
| Số CR | | | |
| Lỗi phát hiện sau phát hành | | | |
| Sự cố P1 / P2 | | | |

## 2. Dòng thời gian các sự kiện quan trọng
| Ngày | Sự kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|

## 3. Nhìn lại
| Điều làm tốt — giữ lại | Điều chưa tốt — vì sao (gốc rễ) | Điều nên thử |
|---|---|---|

Gợi ý tìm gốc rễ: hỏi "vì sao" 5 lần; phân biệt *nguyên nhân* với *triệu chứng*.

## 4. Ước lượng so với thực tế
| Hạng mục WBS | Ước lượng (E) | Thực tế | Lý do chênh |
|---|---|---|---|

## 5. Hành động cải tiến
| # | Hành động (cụ thể, kiểm được) | Người phụ trách | Hạn | Đưa vào đâu (mẫu / checklist / script / quy trình) | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|

## 6. Phản hồi của khách (nếu có)

---
*Mẫu tham khảo — https://cuongthai.com/about/quy-trinh.*
