# Kế hoạch & kết quả kiểm thử khả dụng (Usability Test Plan & Findings)

> **Mục đích:** thử prototype với người dùng thật trước khi viết mã; tìm chỗ người dùng vấp.
> **Ai điền:** UX chủ trì; BA quan sát; khách bố trí người dùng.
> **Khi nào:** giai đoạn 06 · Thiết kế UX/UI, mỗi vòng prototype.
> **Chuẩn tham chiếu:** ISO 9241-210:2019, WCAG 2.2, 10 nguyên tắc khả dụng của Nielsen.

---

## 1. Kế hoạch
| Trường | Nội dung |
|---|---|
| Phiên bản prototype | |
| Mục tiêu vòng thử | vd: người dùng mới đặt lịch được trong < 2 phút không cần trợ giúp |
| Người tham gia | 3–5 người / nhóm người dùng chính; tiêu chí chọn |
| Hình thức | Trực tiếp / từ xa; có ghi hình (được đồng ý) |
| Thiết bị | Desktop / mobile |
| Đồng ý tham gia & ghi hình | ☐ Đã có bằng văn bản |

## 2. Nhiệm vụ (Tasks)
| # | Nhiệm vụ (nói bằng ngôn ngữ người dùng) | Điều kiện thành công | Thời gian mục tiêu |
|---|---|---|---|

## 3. Kết quả theo người tham gia
| Người | Nhiệm vụ | Hoàn thành? | Thời gian | Số lần vấp | Ghi chú (trích nguyên lời) |
|---|---|---|---|---|---|

## 4. Phát hiện
| # | Mô tả | Mức độ (1 nghiêm trọng – 4 nhỏ) | Số người gặp | Nguyên tắc vi phạm | Đề xuất sửa | Quyết định |
|---|---|---|---|---|---|---|

## 5. Kiểm tra truy cập nhanh trên thiết kế
- [ ] Tương phản chữ thường ≥ 4.5:1, chữ lớn ≥ 3:1
- [ ] Vùng chạm ≥ 24×24 px (WCAG 2.2 — 2.5.8)
- [ ] Thứ tự focus hợp lý, có trạng thái focus nhìn thấy
- [ ] Không chỉ dùng màu để truyền thông tin
- [ ] Mọi biểu tượng có nhãn chữ / nhãn cho trình đọc màn hình

## 6. Kết luận & thay đổi đã áp dụng
| Phát hiện | Thay đổi | Phiên bản prototype |
|---|---|---|

---
*Mẫu tham khảo — https://cuongthai.com/about/quy-trinh.*
