# Đề xuất giải pháp & ước lượng (Solution Proposal & Estimate)

> **Mục đích:** đưa ra 2–3 phương án, ước lượng trung thực có khoảng sai số và lịch mốc — đủ để khách quyết định đầu tư.
> **Ai điền:** Kinh doanh (đầu mối), Kiến trúc giải pháp (phương án), PM (WBS, lịch), BA (phạm vi); PMO duyệt nội bộ.
> **Khi nào:** giai đoạn 03 · Đề xuất giải pháp & ước lượng; dùng lại ở giai đoạn 19 cho lộ trình v2.
> **Lưu ý:** mẫu này **không** chứa giá. Báo giá gửi riêng cho khách và không công bố.

---

## 0. Thông tin

| Mã phiếu | Khách hàng | Phiên bản đề xuất | Ngày gửi | Hiệu lực đến |
|---|---|---|---|---|

## 1. Tóm tắt cho người quyết định (≤ 1 trang)

- Vấn đề · mục tiêu đo được
- Phương án khuyến nghị và lý do
- Phạm vi MVP · thời gian dự kiến (khoảng) · mô hình hợp tác
- Các quyết định khách cần đưa ra

## 2. Hiểu biết về vấn đề

Tóm tắt từ tài liệu phân tích nghiệp vụ; liệt kê điểm đau sẽ giải quyết.

## 3. Các phương án

| Tiêu chí | Phương án A — tự xây | Phương án B — dùng SaaS | Phương án C — kết hợp |
|---|---|---|---|
| Mô tả | | | |
| Ưu điểm | | | |
| Nhược điểm | | | |
| Thời gian (khoảng) | | | |
| Chi phí vận hành hằng tháng (ước tính) | | | |
| Rủi ro chính | | | |
| Khoá chặt nhà cung cấp (lock-in) | | | |

**Khuyến nghị:** …

## 4. Phạm vi

- **MVP (Must):**
- **Should / Could:**
- **Won't (lần này):**
- **Ngoài phạm vi:**

## 5. Giả định & ràng buộc

| # | Giả định | Nếu sai thì |
|---|---|---|
| A1 | Khách cung cấp dữ liệu mẫu trước ngày … | Lùi mốc tương ứng |

## 6. Cấu trúc công việc (WBS) & ước lượng ba điểm

Đơn vị: người-ngày. E = (O + 4M + P) / 6.

| Mã | Hạng mục | O | M | P | E | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khảo sát bổ sung & đặc tả | | | | | |
| 2 | Thiết kế UX/UI | | | | | |
| 3 | Kiến trúc & thiết kế kỹ thuật | | | | | |
| 4 | Phát triển (theo mô-đun) | | | | | |
| 5 | Chuyển dữ liệu | | | | | |
| 6 | Kiểm thử | | | | | |
| 7 | Bảo mật | | | | | |
| 8 | Hạ tầng & triển khai | | | | | |
| 9 | Đào tạo & tài liệu | | | | | |
| 10 | Quản lý dự án | | | | | |
| | **Dự phòng rủi ro (contingency)** — tách riêng | | | | | |
| | **Tổng** | | | | | |

## 7. Lịch mốc (Milestones)

| Mốc | Nội dung bàn giao | Tiêu chí nghiệm thu mốc | Thời điểm dự kiến |
|---|---|---|---|

## 8. Mô hình hợp tác đề xuất

☐ Trọn gói ☐ Theo giờ (T&M) ☐ Theo sprint ☐ Bảo trì định kỳ — lý do chọn:

## 9. Chi phí bên thứ ba (khách trả trực tiếp)

| Hạng mục | Nhà cung cấp | Gói | Đứng tên | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Cloud / VPS | | | Khách | |
| Tên miền | | | Khách | |
| API trả phí (AI, bản đồ, SMS…) | | | Khách | |

## 10. Rủi ro chính

| # | Rủi ro | Khả năng | Tác động | Biện pháp |
|---|---|---|---|---|

## 11. Bước tiếp theo

1. Khách chọn phương án và xác nhận MVP / giả định
2. Soạn MSA + SOW
3. Họp kick-off

---
*Mẫu tham khảo — https://cuongthai.com/about/quy-trinh.*
