# Kế hoạch UAT & Biên bản nghiệm thu (UAT Plan & Acceptance Certificate)

> **Mục đích:** khách kiểm sản phẩm theo đúng tiêu chí chấp nhận đã ký trong SRS và xác nhận bằng văn bản.
> **Ai điền:** BA soạn kịch bản; khách thực hiện và ký; QA hỗ trợ ghi nhận; PM điều phối.
> **Khi nào:** giai đoạn 14 · UAT & nghiệm thu; lặp lại cho mỗi mốc nghiệm thu trong SOW.
> ⚠️ Biên bản có giá trị hợp đồng (kích hoạt mốc thanh toán) — mẫu cần được pháp lý hai bên chấp thuận.

---

## PHẦN A — KẾ HOẠCH UAT

| Dự án | Mốc nghiệm thu (SOW) | Phiên bản build | Môi trường | Từ – đến |
|---|---|---|---|---|

### A1. Người tham gia
| Họ tên | Bộ phận khách | Vai trò trong hệ thống | Kịch bản phụ trách |
|---|---|---|---|

### A2. Kịch bản UAT
| ID | Yêu cầu / tiêu chí chấp nhận | Kịch bản (ngôn ngữ nghiệp vụ) | Dữ liệu | Kết quả mong đợi | Kết quả | Người kiểm · ngày | Bằng chứng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UAT-01 | FR-01 / AC-1 | | | | Đạt / Không đạt | | |

### A3. Phân loại phát hiện
| ID | Mô tả | Loại (Lỗi / CR / Cải tiến sau) | Mức độ | Chặn nghiệm thu? | Xử lý | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|

Quy tắc: thay đổi yêu cầu **không** "sửa luôn" — lập phiếu CR.

## PHẦN B — BIÊN BẢN NGHIỆM THU

Hôm nay, ngày … tháng … năm …, tại …, đại diện hai bên gồm:

**Bên A (Khách hàng):** … — chức vụ …
**Bên B (Nhà cung cấp):** … — chức vụ …

Cùng nghiệm thu: **Mốc …** theo SOW số … thuộc hợp đồng khung số …

### B1. Phạm vi nghiệm thu
| # | Sản phẩm bàn giao | Phiên bản | Kết quả |
|---|---|---|---|

### B2. Kết quả kiểm tra
- Số kịch bản UAT: … · Đạt: … · Không đạt: …
- Lỗi chặn nghiệm thu còn mở: **0**
- Danh sách hạng mục còn tồn (không chặn), hạn xử lý: (đính kèm)

### B3. Kết luận
☐ **Đồng ý nghiệm thu** ☐ Nghiệm thu có điều kiện: … ☐ Không nghiệm thu — lý do: …

Biên bản là căn cứ để thanh toán Mốc … theo SOW và bắt đầu thời hạn bảo hành (nếu là mốc cuối).

| | Đại diện Bên A | Đại diện Bên B |
|---|---|---|
| Họ tên, chức vụ | | |
| Chữ ký / chữ ký số | | |

---
*Mẫu tham khảo — https://cuongthai.com/about/quy-trinh. Cần pháp lý hai bên chấp thuận khi dùng làm căn cứ thanh toán.*
