# Báo cáo kiểm thử (Test Summary Report)

> **Mục đích:** cho người quyết định biết sản phẩm đã sẵn sàng phát hành chưa — bằng số liệu, không bằng cảm giác.
> **Ai điền:** QA; gửi PM, khách.
> **Khi nào:** cuối mỗi vòng kiểm thử hệ thống, trước UAT và trước họp duyệt phát hành.
> **Chuẩn tham chiếu:** ISO/IEC/IEEE 29119-3 (Test completion report).

---

| Dự án | Phiên bản build | Vòng kiểm thử | Từ – đến | Người lập |
|---|---|---|---|---|

## 1. Tóm tắt & khuyến nghị
☐ Đủ điều kiện sang UAT / phát hành ☐ Đủ điều kiện có điều kiện ☐ Chưa đủ — lý do:

## 2. Kết quả thực hiện
| Cấp độ | Tổng TC | Đã chạy | Pass | Fail | Blocked | % pass |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Integration | | | | | | |
| System / E2E | | | | | | |
| Hồi quy | | | | | | |

## 3. Bao phủ yêu cầu
| Tổng yêu cầu | Có test case | Đã chạy | Đạt | Yêu cầu chưa phủ (liệt kê) |
|---|---|---|---|---|

## 4. Lỗi
| Mức độ | Mở mới | Đã sửa | Còn mở | Chặn phát hành |
|---|---|---|---|---|
| Critical | | | | |
| High | | | | |
| Medium | | | | |
| Low | | | | |

Danh sách lỗi còn mở quan trọng:
| Mã | Mô tả | Mức độ | Hướng xử lý | Người chấp nhận rủi ro |
|---|---|---|---|---|

## 5. Hiệu năng & tải
| Kịch bản | Tải (VU / RPS) | p50 | p95 | p99 | Lỗi % | Mục tiêu NFR | Đạt? |
|---|---|---|---|---|---|---|---|

## 6. Truy cập & thiết bị
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|

## 7. Sai khác so với kế hoạch kiểm thử

## 8. Bài học / đề xuất cho vòng sau

---
*Mẫu tham khảo — https://cuongthai.com/about/quy-trinh.*
